Học từ vựng bằng phần mềm Flash Card | Đi tìm mặt trời

cách nhìn đa chiều hơn về thử thách và cơ hội. Nếu bạn quan tâm bất kỳ lĩnh vực nào, việc du học từ cấp ba sẽ giúp bạn bắt đầu xây dựng cho bản thân những mối quan hệ quốc tế. Bạn cũng có thể tận dụng những cơ hội này để nộp đơn vào đại học với việc chứng minh bản thân đã có kinh nghiệm thực tế về ngành bạn theo đuổi. Khi lựa chọn một chương trình học bất kỳ ở nước ngoài, bạn phải chắc chắn nó phù hợp với mục tiêu của mình một cách cụ thể. Ví dụ, chương trình trao đổi sinh viên ở Paris, như học hè của Paron, sẽ phù hợp hơn với những học sinh chuyên ngành nghệ thuật. Nhiều chương trình ở Pháp lại tập trung hơn vào trao đổi văn hóa. Chương trình ở các nước khác lại kết hợp tiếp cận văn hóa, thực tập và học ngôn ngữ để dạy các kỹ năng thực tế trong môi trường nước ngoài. Hãy luôn đọc đầy đủ và chi tiết thông tin về chương trình để đảm bảo phù hợp với yêu cầu của bạn trước khi

sấp. - sleep on side: ngủ nằm nghiêng. - get. hours of sleep a night: ngủ bao nhiêu tiếng mỗi đêm. Không ngủ. - stay up late: thức khuya. - be tossing and turning all night: trằn trọc khó ngủ. - a restless sleeper: một người khó ngủ, hay trằn trọc, thao thức, tỉnh giấc giữa đêm. - have insomnia: mắc chứng mất ngủ. - pull an all-nighter: thức suốt đêm để làm việc, học bài hoặc ra ngoài. - a night owl: cú đêm (những người hay thức khuya). - sleep in: ngủ nướng. Thức giấc. - crawl back in bed: ngủ lại sau khi tỉnh giấc. - wake up to an alarm: tỉnh dậy khi chuông báo thức reo. - get up at the crack of dawn: thức giấc sớm khi mặt trời mọc. - oversleep: ngủ quá giấc, dậy trễ. - Rise and shine: câu dùng để nói với ai đó khi tỉnh dậy, mang tính cổ vũ. - an early bird: một người dậy sớm. Buồn ngủ. - drowsy: buồn ngủ, thờ thẫn, gà gật. - I can barely hold my eyes open: Tôi cố gắng mở mắt nhưng mắt

trong chuỗi phân phối. Khi nhà sản xuất muốn khuyến khích siêu thị bán sản phẩm cho mình chẳng hạn, họ có thể tăng mức discount cho siêu thị từ 10% lên 15% giá sản phẩm. Quantity discount là chiết khấu cho người mua số lượng lớn (ví dụ mua 10 tặng 1). seasonal discount là chiết khấu có tính thời điểm, thường là mua hàng ngoài mùa vụ, ví dụ giá khách sạn vào mùa đông. Sử dụng discount cho việc giảm giá vào đầu năm, do đó là quá rộng và không "trúng đích". 7. Allowance. Allowance là khoản tiền mà người bán đưa cho người mua nhằm khuyến khích hành vi nào đó. Trade-in allowance là khoản tiền người bán trả cho người mua nhằm khuyến khích người mua đổi sản phẩm cũ lấy sản phẩm mới (ví dụ, mang ôtô cũ đến sẽ được nhận $2000, trừ vào giá mua của ôtô mới). Promotional allowance là khoản tiền

Flashcard - Học, thi, tự kiểm tra với Flashcard ngoại ngữ

||| Theo Flashcard Việt Nam